Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    ÔN THI VÀO LỐP 10

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Bài viết > Lưu giữ kỉ niệm >

    Ngô Đức Trí huy chương bạc cá nhân và đồng đội cờ nhanh, Đông Nam Á, 2014

    Final Ranking crosstable after 7 Rounds

    Rk.     Name Rtg FED 1.Rd 2.Rd 3.Rd 4.Rd 5.Rd 6.Rd 7.Rd Pts.  TB1   TB2   TB3   TB4   TB5 
    1     Concio Michael Jr. 0 PHI 22b1 9w1 2b½ 7w1 5b1 4w1 8b1 6.5 0.0 30.5 21.5 12.5 27.5
    2   FM Ngo Duc Tri 1515 VIE 25w1 18b1 1w½ 3b½ 8w1 6b1 7w1 6.0 0.5 30.5 21.5 12.5 28.0
    3     De Luna Adrian 0 PHI 23w1 4b1 7b½ 2w½ 15b1 5w1 10w1 6.0 0.5 30.0 21.0 12.5 27.0
    4     Nguyen Duc Sang 1642 VIE 17b1 3w0 27b1 9w1 14b1 1b0 12w1 5.0 0.0 29.5 20.5 11.0 27.0
    5     Mai Le Khoi Nguyen 0 VIE 14w½ 6b1 16w1 12b1 1w0 3b0 15w1 4.5 1.0 31.0 21.0 11.5 27.5
    6     Peng Shunkai 0 CHN 19b½ 5w0 25b1 16b1 12w1 2w0 13b1 4.5 0.0 26.5 18.0 10.5 24.0
    7     Quizon Daniel 1496 PHI 24w1 8b1 3w½ 1b0 13w1 15b½ 2b0 4.0 0.0 32.5 23.0 13.5 29.5
    8     Nguyen Huynh Minh Thien 1683 VIE 21b1 7w0 11b1 13w1 2b0 18w1 1w0 4.0 0.0 30.0 20.5 11.5 27.0
    9     Kwong Wing Ki 1554 HKG 28w1 1b0 10w1 4b0 26w1 12b0 19w1 4.0 0.0 26.5 18.0 10.5 24.5
    10     Wong Zi Yue 0 MAS 13b0 30w1 9b0 27w1 11b1 14w1 3b0 4.0 0.0 23.5 17.5 11.0 23.5
    11     Do Hoang Quoc Bao 0 VIE 18b0 19w1 8w0 22b1 10w0 25b1 20w1 4.0 0.0 22.5 16.0 9.0 20.0
    12     Li Chin Chon 1493 MAC 27b1 15w1 13b½ 5w0 6b0 9w1 4b0 3.5 0.0 27.5 20.0 12.0 25.0
    13     Goh Sean Christian 0 SIN 10w1 20b1 12w½ 8b0 7b0 16w1 6w0 3.5 0.0 26.5 19.0 11.5 23.5
    14     Ong Yi Herng Joel 1497 SIN 5b½ 16w½ 22b1 19w1 4w0 10b0 17w½ 3.5 0.0 26.5 18.5 11.0 23.5
    15     Nisban Cyrus 1656 SIN 29w1 12b0 18w1 20b1 3w0 7w½ 5b0 3.5 0.0 25.0 18.0 10.5 24.0
    16     Wu Ziyang 0 CHN 26w1 14b½ 5b0 6w0 23b1 13b0 18w1 3.5 0.0 24.5 17.5 10.0 22.0
    17     Huang Ho Pang 0 HKG 4w0 23b1 20w0 26b½ 19b½ 21w1 14b½ 3.5 0.0 23.0 15.5 9.0 20.5
    18     Wang Lixin 0 SIN 11w1 2w0 15b0 24b1 20w1 8b0 16b0 3.0 0.0 27.0 18.0 11.0 24.0
    19     Cheah Kah Hoe 0 MAS 6w½ 11b0 24w1 14b0 17w½ 26b1 9b0 3.0 0.0 25.0 18.0 11.0 22.5
    20     Gao Yuheng 1524 CHN 30b1 13w0 17b1 15w0 18b0 23w1 11b0 3.0 0.0 20.5 16.5 10.0 20.5
    21     Guo Haoming 0 CHN 8w0 24b½ 26w0 25b½ 22w1 17b0 28w1 3.0 0.0 20.5 14.5 8.5 18.5
    22     Suki Javen Justin 0 SIN 1w0 28b1 14w0 11w0 21b0 30w1 29b1 3.0 0.0 20.0 13.5 8.5 20.0
    23     Thanasegeren Dinessh Kumar 0 MAS 3b0 17w0 28w1 29b1 16w0 20b0 30b1 3.0 0.0 19.0 13.0 8.5 19.0
    24     Muhammad Haziman Aiman 0 MAS 7b0 21w½ 19b0 18w0 30b1 27w1 26b½ 3.0 0.0 18.0 14.0 8.5 18.0
    25     Khoserdene Ganzorig 0 MGL 2b0 26b½ 6w0 21w½ 29b1 11w0 27b½ 2.5 0.0 23.5 16.5 9.5 22.5
    26     Gong Qiming 0 CHN 16b0 25w½ 21b1 17w½ 9b0 19w0 24w½ 2.5 0.0 22.5 16.0 9.5 20.0
    27     Nguyen Hoang Trung 0 VIE 12w0 29b1 4w0 10b0 28w1 24b0 25w½ 2.5 0.0 21.0 15.0 9.0 20.0
    28     Keeratipatarakarn Jiratt 0 THA 9b0 22w0 23b0 30w1 27b0 29w1 21b0 2.0 0.0 16.5 12.5 8.5 16.5
    29     Hong Weiyi 0 CHN 15b0 27w0 30b1 23w0 25w0 28b0 22w0 1.0 0.0 16.5 13.0 8.0 16.5
    30     Ketthala Thongsay 0 LAO 20w0 10b0 29w0 28b0 24w0 22b0 23w0 0.0 0.0 19.0 14.0 9.0 18.0

    Nhắn tin cho tác giả
    Vũ Thị Thìn @ 23:51 10/06/2014
    Số lượt xem: 165
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến