Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    ÔN THI VÀO LỐP 10

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Bài viết > Lưu giữ kỉ niệm >

    Ngô Đức Trí huy chương vàng cá nhân và đồng đội cờ chớp, Đông Nam Á, 2014

    FM Ngo Duc Tri 1524 VIE 17b1 14w1 3b1 4w1 6b1 2w0 5b1 8w1 12b1 8.0 0.0 51.0 40.0 28.5 47.0
    2     Nguyen Huynh Minh Thien 1708 VIE 23b1 3w0 13b1 10w1 4b1 1b1 8w1 5w0 11b1 7.0 0.0 51.0 39.5 28.0 47.5
    3     De Luna Adrian 0 PHI 16w1 2b1 1w0 9b1 5w0 11b1 14w1 7b1 8b1 7.0 0.0 50.5 38.0 26.5 46.0
    4     Concio Michael Jr. 0 PHI 25b1 26w1 8w1 1b0 2w0 7b1 12b1 6w1 13b1 7.0 0.0 46.0 35.0 25.0 43.0
    5     Quizon Daniel 1496 PHI 20b1 19w1 6b½ 8w0 3b1 24w1 1w0 2b1 15w1 6.5 0.0 48.0 36.5 26.0 44.5
    6     Nguyen Duc Sang 1650 VIE 15w1 11b1 5w½ 7b1 1w0 8b0 24w1 4b0 16w1 5.5 1.0 49.0 37.5 26.0 45.5
    7     Mai Le Khoi Nguyen 0 VIE 12b1 13w½ 26b1 6w0 21b1 4w0 25b1 3w0 20b1 5.5 0.0 42.0 32.0 22.0 39.0
    8     Nisban Cyrus 1592 SIN 28b1 22w1 4b0 5b1 11w1 6w1 2b0 1b0 3w0 5.0 0.0 51.0 41.5 30.5 49.5
    9     Peng Shunkai 0 CHN 21b1 12w0 22b1 3w0 17b1 13w0 20b1 11b½ 10w½ 5.0 0.0 41.0 30.5 21.5 37.5
    10     Ong Yi Herng Joel 0 SIN 11w0 29b1 16w1 2b0 20w1 12w0 21b1 13w½ 9b½ 5.0 0.0 38.0 30.5 22.0 37.5
    11     Goh Sean Christian 1489 SIN 10b1 6w0 14b1 12w1 8b0 3w0 13b1 9w½ 2w0 4.5 0.0 48.0 36.5 25.0 43.5
    12     Gao Yuheng 1524 CHN 7w0 9b1 25w1 11b0 16w1 10b1 4w0 15b½ 1w0 4.5 0.0 47.0 36.0 24.5 44.0
    13     Li Chin Chon 1493 MAC 24w1 7b½ 2w0 15b½ 27w1 9b1 11w0 10b½ 4w0 4.5 0.0 45.0 35.0 24.5 42.0
    14     Wang Lixin 0 SIN 18w1 1b0 11w0 20b0 22b1 19w1 3b0 27w½ 29w1 4.5 0.0 39.0 30.5 20.5 38.5
    15     Huang Ho Pang 0 HKG 6b0 20w1 19b1 13w½ 24b0 21w½ 26b1 12w½ 5b0 4.5 0.0 39.0 29.5 20.5 36.0
    16     Thanasegeren Dinessh Kumar 0 MAS 3b0 23w1 10b0 28w1 12b0 26w½ 17b1 25w1 6b0 4.5 0.0 37.0 28.5 20.0 35.5
    17     Khoserdene Ganzorig 0 MGL 1w0 18b½ 24w0 29b1 9w0 23b1 16w0 -1 21b1 4.5 0.0 36.5 28.0 20.0 36.0
    18     Gong Qiming 0 CHN 14b0 17w½ 23b1 21w0 19b1 25w0 22b0 26w1 27b1 4.5 0.0 33.0 25.5 18.5 30.0
    19     Wu Ziyang 0 CHN -1 5b0 15w0 25b½ 18w0 14b0 28w1 29b1 24w1 4.5 0.0 32.5 25.5 19.5 32.0
    20     Muhammad Haziman Aiman 0 MAS 5w0 15b0 -1 14w1 10b0 27b1 9w0 24b1 7w0 4.0 0.0 40.5 31.0 22.5 37.5
    21     Cheah Kah Hoe 0 MAS 9w0 24b½ 27w1 18b1 7w0 15b½ 10w0 22b1 17w0 4.0 0.0 39.0 30.5 22.0 36.0
    22     Guo Haoming 0 CHN 27w1 8b0 9w0 24b0 14w0 29b1 18w1 21w0 28b1 4.0 0.0 31.5 26.0 19.5 31.0
    23     Hong Weiyi 0 CHN 2w0 16b0 18w0 -1 26b0 17w0 29w1 28b1 25b1 4.0 0.0 30.5 23.0 17.0 30.0
    24     Nguyen Hoang Trung 0 VIE 13b0 21w½ 17b1 22w1 15w1 5b0 6b0 20w0 19b0 3.5 0.0 40.5 30.5 21.0 37.0
    25     Suki Javen Justin 0 SIN 4w0 -1 12b0 19w½ 28b1 18b1 7w0 16b0 23w0 3.5 0.0 38.5 30.0 21.0 37.0
    26     Kwong Wing Ki 1554 HKG 29w1 4b0 7w0 27b0 23w1 16b½ 15w0 18b0 -1 3.5 0.0 35.5 28.0 20.0 35.0
    27     Wong Zi Yue 0 MAS 22b0 28w1 21b0 26w1 13b0 20w0 -1 14b½ 18w0 3.5 0.0 32.5 26.5 19.0 31.0
    28     Keeratipatarakarn Jiratt 0 THA 8w0 27b0 29w1 16b0 25w0 -1 19b0 23w0 22w0 2.0 0.0 30.0 24.5 17.5 29.5
    29     Ketthala Thongsay 0 LAO 26b0 10w0 28b0 17w0 -1 22w0 23b0 19w0 14b0 1.0 0.0 31.5 25.0 18.5 30.0

    Nhắn tin cho tác giả
    Vũ Thị Thìn @ 14:13 11/06/2014
    Số lượt xem: 185
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến